Bản dịch của từ 獐皇 trong tiếng Việt
獐皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
獐皇 (Danh từ)
【zhāng huáng】
01
同“獐徨”——惊惶、徘徊不定、茫然无措的状态(多用于书面或古文)
同“獐徨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獐皇
zhāng
獐
huáng
皇
Các từ liên quan
獐头鼠目
獐子
獐徨
獐智
獐狂
皇上
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 麞, 𪋀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樟
麞
鱆
鏱
彰
騿
竜
暲
餦
张
鄣
粻
猢
獺
犱
獵
獀
狛
狾
㹽
犾
獵
獛
狻
㯁
鄬
䞰
廏
銄
榣
勭
製
蔗
㼐
髦
爾
獐子
香獐子
獐头鼠目
獐子原麝
