Bản dịch của từ 獐麕马鹿 trong tiếng Việt

獐麕马鹿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

獐麕马鹿 (Trạng từ)

zhāng jūn mǎ lù
01

Phương ngữ, miêu tả dáng vẻ hoảng hốt, hoảng loạn chạy lung tung (giống như con vật sợ hãi chạy vòng quanh)

方言。比喻举止仓皇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獐麕马鹿

zhāng

jūn

鹿

Các từ liên quan

獐头鼠目
獐子
獐徨
獐智
獐狂
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
獐
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
麞, 𪋀
Hình thái radical:
⿰,⺨,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép