Bản dịch của từ 獗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

(Tính từ)

jué
01

Hung hăng; ngang ngược; quá khích; hùng hổ

凶猛而放肆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đổ; ngã; lật

倾覆;跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獗
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,⺨,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép