Bản dịch của từ 獘梗 trong tiếng Việt

獘梗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

獘梗 (Danh từ)

bì gěng
01

Lễ vật dâng cúng bằng tiền hoặc vải vóc.

以币帛祭祷。獘,通“币”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獘梗

gěng

Các từ liên quan

獘俗
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
獘
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
弊, 斃, 獙
Hình thái radical:
⿱,敝,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép