ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獘梗
Bảng phân tích âm vị 獘
Bì
Lễ vật dâng cúng bằng tiền hoặc vải vóc.
以币帛祭祷。獘,通“币”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bì
獘
gěng
梗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép