Bản dịch của từ 獛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕Chỉ một dân tộc thiểu số ở vùng biên giới phía Nam Trung Quốc thời cổ đại (như tên gọi lạ, dễ nhớ như 'phù' trong phù sa miền Nam).

〔~铅〕中国古代南方边远地区少数民族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

獛
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép