Bản dịch của từ 獜 trong tiếng Việt
獜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
獜 (Danh từ)
【lín】
01
Con đom đóm
萤火虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鏻, 𤡩, 𤢯
- Hình thái radical:
- ⿰⺨粦
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箖
邻
啉
崊
䫐
冧
磷
㝺
䚬
斴
辚
潾
躪
䗲
藺
橉
䚏
亃
吝
甐
焛
䫰
㖁
膦
狁
㺒
狼
㺖
㺕
猴
㺎
狭
獁
㺗
㺋
猜
鋱
篌
諓
幞
蝔
翪
斢
歎
𠏃
颙
赭
嬃
