Bản dịch của từ 獜獜 trong tiếng Việt
獜獜
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
獜獜 (Thán từ)
【lín lín】
01
Từ tượng thanh, mô tả tiếng róc rách hoặc lóc cóc nhỏ (giống tiếng nước chảy nhẹ hoặc vật nhỏ va chạm)
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獜獜
lín
獜
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鏻, 𤡩, 𤢯
- Hình thái radical:
- ⿰⺨粦
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箖
邻
啉
崊
䫐
冧
磷
㝺
䚬
斴
辚
潾
躪
䗲
藺
橉
䚏
亃
吝
甐
焛
䫰
㖁
膦
狁
㺒
狼
㺖
㺕
猴
㺎
狭
獁
㺗
㺋
猜
鋱
篌
諓
幞
蝔
翪
斢
歎
𠏃
颙
赭
嬃
