Bản dịch của từ 獟 trong tiếng Việt
獟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
獟 (Danh từ)
【yào】
01
Chó dữ, chó điên hung hãn (như chó sói hoang dại).
狂狗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【YỆU】
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一丨一一丨一一丨一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
燿
㿢
覞
藥
靿
袎
䑬
穾
筄
鼼
㔽
烋
嗃
箾
蟰
骁
婋
销
簘
魈
灱
硝
痟
猇
㹽
犯
獫
犲
㺔
獴
猁
猅
獜
狻
㹠
㼓
噴
氀
寮
蜵
䛯
镓
㺗
價
熦
盤
踷
