Bản dịch của từ 獟悍 trong tiếng Việt

獟悍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

獟悍 (Tính từ)

yào hàn
01

Hung dữ, dữ tợn (thường dùng để mô tả thú dữ hoặc người hung hãn)

1.亦作“獟駻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

khỏe mạnh, nhanh nhẹn và dũng mãnh; mạnh mẽ, gan dạ (tập trung vào sức khỏe và gan dạ)

2.健捷勇悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獟悍

yào

hàn

Các từ liên quan

悍勇
獟
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YỆU】
Hình thái radical:
⿰,犭,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép