Bản dịch của từ 獠丁 trong tiếng Việt

獠丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

獠丁 (Danh từ)

liáo dīng
01

Binh lính (lực lượng quân sự) của một số dân tộc thiểu số ở Tây Nam (từ cổ, chỉ lính phổ thông)

指西南少数民族的兵丁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獠丁

liáo

dīng

Các từ liên quan

獠女
獠市
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
獠
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
䝤, 㺐, 僚, 𤜶, 𤢙, 𤢸
Hình thái radical:
⿰,⺨,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép