Bản dịch của từ 獠女 trong tiếng Việt
獠女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
獠女 (Danh từ)
【liáo nǚ】
01
Một thứ hầu gái thô kệch, ngu ngơ (xưa dùng để chỉ những cô hầu, tiểu thiếp vụng về)
指粗蠢的婢女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獠女
liáo
獠
nǚ
女
Các từ liên quan
獠丁
獠市
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 䝤, 㺐, 僚, 𤜶, 𤢙, 𤢸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜍
䨅
爒
膫
嫽
嶛
㝋
㞠
嵺
療
屪
辽
獋
㹧
猹
狶
獤
㹮
獯
狾
猪
猳
㺐
㺎
諚
撊
𠒲
潬
䊚
敷
潕
憋
糔
䁨
駞
憭
獠牙
青面獠牙
