Bản dịch của từ 獠市 trong tiếng Việt
獠市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
獠市 (Danh từ)
【liáo shì】
01
Chợ tập của các dân tộc thiểu số phương Nam thời xưa (chợ bộ lạc, chợ phiên truyền thống)
旧指南方少数民族的集市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獠市
liáo
獠
shì
市
Các từ liên quan
獠丁
獠女
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 䝤, 㺐, 僚, 𤜶, 𤢙, 𤢸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜍
䨅
爒
膫
嫽
嶛
㝋
㞠
嵺
療
屪
辽
獋
㹧
猹
狶
獤
㹮
獯
狾
猪
猳
㺐
㺎
諚
撊
𠒲
潬
䊚
敷
潕
憋
糔
䁨
駞
憭
獠牙
青面獠牙
