Bản dịch của từ 獢勇 trong tiếng Việt
獢勇
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
獢勇 (Cụm từ)
【xiāo yǒng】
01
矫捷果敢,骁勇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獢勇
xiāo
獢
yǒng
勇
Các từ liên quan
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 𤠬, 𤢃
- Hình thái radical:
- ⿰⺨喬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟰
销
撨
鴵
烋
彇
虈
痚
萧
枵
魈
㺒
㹩
猉
㹝
猭
獙
㹪
獈
㹮
㺅
獺
獦
狃
璇
暲
頣
䈭
熡
篋
鬧
䵑
箲
磊
㯊
潸
