Bản dịch của từ 獤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

dūn
01

Lông thú chồn quý, thường dùng làm áo lặng lẽ ấm áp (da chồn).

貂皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài chó (chữ Hán dùng trong tiếng Hàn).

犬(韩国汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

獤
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Hình thái radical:
⿰,犭,敦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一丨乚一乚乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép