Bản dịch của từ 獥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiào
01

Con sói đực (như con sói con, gọi là 'giáo' để dễ nhớ như 'giáo viên' dạy sói)

狼子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con sói cái (như mẹ sói, gọi là 'giáo' để phân biệt giống cái)

母狼。

Ví dụ
獥
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,犭,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép