Bản dịch của từ 獦 trong tiếng Việt
獦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
獦 (Danh từ)
【gé】
01
〔~狚(dàn)〕một loài thú trong sách xưa, hình dáng giống chó sói, tiếng kêu như heo, ăn thịt người (để dễ nhớ: 'cách' nghe như 'cáo', nhưng đây là thú ăn thịt người rất đáng sợ).
〔~狚(dàn)〕古书上说的一种兽,形状像狼,声音像猪,吃人。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 𤢠, 獵, 猲
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,葛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪾
韚
嗝
㭘
鞷
佮
䛋
䪺
觡
裓
臈
鬲
鬛
䜲
㻺
㲱
㬯
烈
鬣
䪉
棙
䴕
巁
姴
歇
滊
蝎
些
娎
猲
楔
㱔
揳
蠍
猭
獁
㺜
㺏
㺔
狽
猍
獡
猳
狎
獪
㹯
熛
䠄
豍
樮
箹
蝟
蝳
膵
磊
誻
㪥
導
