Bản dịch của từ 獧子 trong tiếng Việt
獧子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
獧子 (Danh từ)
【juàn zǐ】
01
Người tính cách nhẹ nhàng, không đứng đắn, hay tỏ ra lả lướt, dễ dãi trong lời nói và hành động.
轻佻浮滑的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獧子
juàn
獧
zi
子
Các từ liên quan
獧佻
獧巧
獧慧
獧捷
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
