Bản dịch của từ 獧巧 trong tiếng Việt
獧巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
獧巧 (Tính từ)
【juàn qiǎo】
01
Xảo quyệt, láu cá; tinh ranh dùng mưu mẹo để trốn tránh hoặc lừa gạt người khác.
1.狡猾,巧诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khéo léo, tinh xảo, tài tình trong cách làm hoặc xử lý việc gì đó.
2.巧妙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獧巧
juàn
獧
qiǎo
巧
Các từ liên quan
獧佻
獧子
獧慧
獧捷
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
