Bản dịch của từ 獧捷 trong tiếng Việt

獧捷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

獧捷 (Tính từ)

juàn jié
01

Khéo léo, nhanh nhẹn và linh hoạt trong hành động hoặc phản ứng.

灵巧敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獧捷

juàn

jié

Các từ liên quan

獧佻
獧子
獧巧
獧慧
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
獧
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
𨆈
Hình thái radical:
⿰,犭,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép