Bản dịch của từ 獪 trong tiếng Việt
獪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
獪 (Tính từ)
【kuài】
01
Xảo quyệt, láu cá như kẻ quỷ quyệt (nhớ chữ quải giống 'quỷ' để dễ nhớ).
狡猾:狡~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 猾, 㹟, 狤, 狯
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
会
㻅
會
㫎
鄶
㙗
筷
蒉
哙
旝
㟴
澮
犯
狏
狜
犷
玃
獛
㹲
狲
㹹
㺎
㺌
獩
錱
龍
窺
甐
𠚜
嬚
樿
膧
薢
䳂
錃
錇
