Bản dịch của từ 獭 trong tiếng Việt
獭
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
獭 (Danh từ)
【tǎ】
01
Rái cá
水獭、旱獭、海獭的统称,通常指水獭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
獭 (Từ chỉ nơi chốn)
【tǎ】
01
Đọc là [tà]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁT】
- Các biến thể:
- 獺, 㺚, 𧴡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,赖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰨
塔
溚
獺
鿎
鳎
鮙
㗳
墖
㺚
猁
猑
猘
玂
猵
猤
獈
獖
獰
狁
獝
猝
赮
薜
鴫
㽩
隲
螢
樻
𠘔
樸
皻
壁
㬞
旱獭
水獭
海獭
獭祭
树獭
滑獭
毛鼻水獭
