Bản dịch của từ 獱獭 trong tiếng Việt

獱獭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

獱獭 (Danh từ)

biān tǎ
01

Rái cá, động vật sống dưới nước, ăn cá.

獭属。居水中,食鱼。又称猵獭,简称“獱”或“猵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獱獭

biān

Các từ liên quan

獭伞
獭爪
獭皮
獭皮冠
獭祭
獱
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
猵, 㺍
Hình thái radical:
⿰,犭,賓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép