Bản dịch của từ 獴 trong tiếng Việt
獴
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
獴 (Danh từ)
【měng】
01
Cầy mangut
哺乳动物的一属,头小,吻尖,身体长,脚短,耳朵小捕食蛇、鱼、鼠、蟹等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
獴 (Từ chỉ nơi chốn)
【měng】
01
Đọc là [méng]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,蒙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖟
䟥
髳
蕄
䤓
䑅
濛
鸏
艨
㽇
礞
䙦
狰
獲
猺
㹤
狒
㺖
獼
猄
㺊
狂
狪
獡
樴
䕉
壌
襔
鴐
㩹
懆
縺
橤
䈪
䭅
駤
狐獴
蟹獴
灰獴
食蟹獴
细尾獴
