Bản dịch của từ 獵 trong tiếng Việt
獵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
獵 (Động từ)
(Chữ hình thanh, bộ Khuỷu 犬 + âm liệt 巤; nghĩa gốc: săn bắt thú rừng)
(形聲。从犬,巤(liè)聲。本義:打獵,捕捉禽獸)
Săn bắn, đi săn thú rừng (như trong câu ca dao, truyện cổ)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm kiếm, theo đuổi (như săn tìm tài năng, tinh hoa)
搜求,追求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếm đoạt, lấy đi (như giành lấy, đoạt được)
奪取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dẫm lên, giẫm đạp (như bước chân lên lúa, hoa màu)
通“躐”。踩,踐踏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vượt qua, lướt qua (như vượt rào, thoáng qua)
越過;掠過
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng tay vuốt cho ngay ngắn (như vuốt dây mũ, chỉnh trang)
用手捋齊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 𤢪, 𤡕, 獦, 猟, 猎, 獵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
