Bản dịch của từ 獷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

guǎng
01

Xem chữ “” (nghĩa là tính cách thô lỗ, cục mịch như người miền núi)

见“犷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獷
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
𤣊, 犷, 𥜟
Hình thái radical:
⿰,⺨,廣
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép