Bản dịch của từ 獼 trong tiếng Việt
獼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
獼 (Danh từ)
【mí】
01
Xem chữ “猕” (loài khỉ Macacus quen thuộc trong văn hóa Việt)
见“猕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 猕, 獮, 𤝝
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,彌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爢
麿
詸
㟜
䊫
䥸
㸏
縻
蘪
䌕
彌
瞴
獝
獱
狸
㺒
犼
獆
狟
猅
㺤
犷
狪
㺓
蘛
驀
壦
覺
瀷
曦
䚪
䟊
鰦
鳟
矏
䪣
