Bản dịch của từ 獽 trong tiếng Việt
獽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
獽 (Danh từ)
【ráng】
01
Một loại khỉ đột giống vượn (giúp nhớ: năng như vượn leo cây).
一种猿类动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trong các dân tộc thiểu số cổ đại ở Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở tỉnh Tứ Xuyên ngày nay.
中国古代少数民族之一,多分布于今四川省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NĂNG】
- Các biến thể:
- 𤢢
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穰
䉴
㚂
穣
儴
躟
瀼
蘘
鬤
瓤
勷
禳
狱
猊
狣
㹱
獝
猖
狍
狙
㺔
狿
㺆
㺠
齡
䭟
譽
鐇
匷
巉
䱻
𠑕
𠄋
廮
鶫
黤
