Bản dịch của từ 獿 trong tiếng Việt
獿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
獿 (Tính từ)
【náo】
01
Giống chữ '獶', thường dùng để chỉ một loại thú dữ (giống như chó sói) trong văn tự cổ
同“獶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NÁO】
- Các biến thể:
- 夒, 猱, 𠑍
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,夒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫸
嶩
獶
憹
詉
摎
碙
呶
䄩
䃩
㺀
鐃
忧
优
幽
妋
耰
纋
滺
獶
峳
怮
浟
鄾
猖
猲
狳
猬
㺂
狱
獵
㹩
狭
㹦
㺕
狃
麞
儻
轡
䝓
𠁻
亹
驍
礵
躕
䳸
鹴
㱌
