Bản dịch của từ 玀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

luó
01

豬玀〕là cách gọi heo trong tiếng địa phương, dễ nhớ như tiếng kêu 'lợn la' quen thuộc trong tiếng Việt.

〔豬~〕方言,豬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

玀
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
猓, 猡
Hình thái radical:
⿰,犭,羅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép