Bản dịch của từ 玃猿 trong tiếng Việt

玃猿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

玃猿 (Danh từ)

jué yuán
01

Vượn lớn, loài vượn khổng lồ

大猴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玃猿

jué

yuán

玃
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC.QUẶC】
Các biến thể:
攫, 蠼, 貜, 𤣓
Hình thái radical:
⿰,⺨,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép