Bản dịch của từ 玄一 trong tiếng Việt
玄一
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄一 (Danh từ)
【xuán yī】
01
玄一:道家術語,指道的本源或最初的「一」;來自《老子》“道生一…”,可理解為宇宙本原、根本的統一體(漢越讀:玄一)
《老子》:“道生一,一生二,二生三,三生万物。”后因称道的本源为“玄一”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄一
xuán
玄
yī
一
Các từ liên quan
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
