Bản dịch của từ 玄中子 trong tiếng Việt

玄中子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄中子 (Danh từ)

xuán zhōng zǐ
01

Mực (chỉ loại mực truyền thống — “mực tàu”/mực Tàu), chữ Hán cổ gọi mực làm đồ viết

指墨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄中子

xuán

zhōng

zi

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄丹
中丁
中上
中下
中不溜
中专
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép