Bản dịch của từ 玄云 trong tiếng Việt
玄云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄云 (Danh từ)
【xuán yún】
01
1.黑云,浓云。
Ví dụ
02
Tên cũ của mùa đông; xưa chỉ 'Đông quan' (mùa hoặc phủ quản việc mùa đông)
2.古指冬官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.指墨。
Ví dụ
04
4.比喻黑发。
Ví dụ
05
Tên một nhạc khúc (hát/khai) thời Hán, gọi là bài hát/khúc trống, dùng trong bộ máy quân tranh chiến (âm nhạc dụng trong trận mạc).
5.汉铙歌名。列为吹鼓曲,用于战阵之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄云
xuán
玄
yún
云
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
