Bản dịch của từ 玄云歌 trong tiếng Việt

玄云歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄云歌 (Danh từ)

xuán yún gē
01

1.曲名。

Ví dụ
02

Bài ca tiên thánh, giai điệu nhiệm màu của các tiên («huyền vân ca»: những khúc hát thanh thoát, siêu nhiên)

2.指仙歌妙曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄云歌

xuán

yún

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép