Bản dịch của từ 玄介卿 trong tiếng Việt

玄介卿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄介卿 (Danh từ)

xuán jiè qīng
01

Tên khác của con rùa (cách gọi cổ, danh từ chỉ loài rùa/giáp xác có mai)

龟的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄介卿

xuán

jiè

qīng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
介丘
介义
介之推
介乘
介事
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép