Bản dịch của từ 玄休 trong tiếng Việt

玄休

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄休 (Danh từ)

xuán xiū
01

Niềm vui may mắn do trời ban; điềm tốt, điều hỷ phúc (Hán Việt: huyền hưu/玄休 liên tưởng đến 'hỷ' may mắn)

天赐的喜庆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄休

xuán

xiū

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
休上人
休下
休业
休书
休享
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép