Bản dịch của từ 玄元 trong tiếng Việt

玄元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄元 (Danh từ)

xuán yuán
01

Tên hiệu/miếu hiệu của Lão Tử (đời Đạo giáo), nhất là danh xưng do triều Đường ban: “太上玄元皇帝” (gọi tắt là 玄元)

3.指老子。唐初追号老子为“太上玄元皇帝”,简称“玄元”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗn độn nguyên thuỷ của trời đất; không gian trời (hư không, trời cao) — Hán Việt: huyền nguyên; gợi liên tưởng tới trạng thái nguyên sơ, mông muội của vũ trụ

1.谓天地未分时的混沌一体之气。亦泛指天宇,天空。

Ví dụ
03

Đạo gốc nguyên thủy theo Đạo gia; nguồn cội huyền nhiệm của trời đất (Hán Việt: huyền nguyên)

2.道家所称为天地万物本源的道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄元

xuán

yuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
元一
元七
元丑
元丝课
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép