Bản dịch của từ 玄元大夫 trong tiếng Việt

玄元大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄元大夫 (Danh từ)

xuán yuán dài fū
01

Một danh xưng cổ gọi con rùa thần (theo cổ văn); ‘thần quy’

谓神龟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄元大夫

xuán

yuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
元一
元七
元丑
元丝课
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép