Bản dịch của từ 玄元皇帝 trong tiếng Việt

玄元皇帝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄元皇帝 (Cụm từ)

xuán yuán huáng dì
01

唐奉老子为始祖,于干封元年二月追号为“太上玄元皇帝”,天宝二年正月加尊号“大圣祖”三字,天宝八载六月又加尊号为“圣祖大道玄元皇帝”。见《旧唐书.高宗纪下》及《礼仪志四》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄元皇帝

xuán

yuán

huáng

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
元一
元七
元丑
元丝课
皇上
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép