Bản dịch của từ 玄关妙理 trong tiếng Việt

玄关妙理

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄关妙理 (Tính từ)

xuán guān miào lǐ
01

Lý thuyết sâu xa; những lý thuyết sâu xa và huyền bí của Phật giáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄关妙理

xuán

guān

miào

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
关上
关东
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép