Bản dịch của từ 玄厉 trong tiếng Việt

玄厉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄厉 (Danh từ)

xuán lì
01

Ma quỷ dữ; hồn ma ác độc (tương tự “厉鬼”)

2.厉鬼,恶鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá mài màu đen (dùng để mài dao, mài đồ kim loại)

1.黑色磨刀石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄厉

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép