Bản dịch của từ 玄及 trong tiếng Việt

玄及

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄及 (Danh từ)

xuán jí
01

Tên khác của cây/ quả Ngũ vị tử (Schisandra chinensis), thường dùng trong y dược cổ truyền

五味子的别称。见明李时珍《本草纲目.草七.五味子》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄及

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép