Bản dịch của từ 玄友 trong tiếng Việt
玄友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄友 (Danh từ)
【xuán yǒu】
01
Đạo hữu; bằng hữu cùng tu hoặc đồng môn trong môi trường tu đạo (hữu tính trang trọng, mang sắc thái tôn kính)
道友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄友
xuán
玄
yǒu
友
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
