Bản dịch của từ 玄嘿 trong tiếng Việt

玄嘿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄嘿 (Tính từ)

xuán hēi
01

Yên tĩnh, vô, lặng lẽ không tranh, trạng thái trống rỗng an nhiên (huyền hắc: chỉ sự tĩnh lặng sâu xa)

谓寂静无为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄嘿

xuán

hēi

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép