Bản dịch của từ 玄嚣 trong tiếng Việt

玄嚣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄嚣 (Cụm từ)

xuán xiāo
01

见“玄枵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄嚣

xuán

xiāo

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép