Bản dịch của từ 玄圃积玉 trong tiếng Việt

玄圃积玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄圃积玉 (Tính từ)

xuán pǔ jī yù
01

Huyền phổ tích ngọc; vườn ngọc nhiều đẹp, chỉ sự tinh hoa tụ hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄圃积玉

xuán

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
圃泽
圃田
圃畦
积不相能
积世
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép