Bản dịch của từ 玄圭 trong tiếng Việt
玄圭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄圭 (Danh từ)
【xuán guī】
01
Mực đen (một thứ mực có màu đen, hình dạng tương tự chiếc quy [圭] trong cổ đại) — chỉ «mực»; nhấn mạnh màu đen và dạng như quy
4.指墨。言其色黑而形似圭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại ngọc (古代佩帶的玉器),亦作「玄珪」— đồ trang sức ngọc mòng, thường là biểu tượng phẩm級或信物
1.亦作“玄珪”。
Ví dụ
03
Một loại ngọc màu đen, hình trên nhọn dưới tròn; đồ vật tặng thưởng thời xưa để ban thưởng người có công
2.一种黑色的玉器,上尖下方,古代用以赏赐建立特殊功绩的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ẩn dụ cho những thành tựu hay công lao to lớn (cực kỳ công đức)
3.借指特大功业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄圭
xuán
玄
guī
圭
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
圭亚那
圭勺
圭头
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
