Bản dịch của từ 玄址 trong tiếng Việt

玄址

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

玄址 (Danh từ)

xuán zhǐ
01

Tên địa danh cổ (cổ địa danh: 亦作玄沚”) — một tên núi/đảo hoặc bãi đất trong văn liệu cổ; ít dùng trong hiện đại

1.亦作“玄沚”。

Ví dụ
02

Một mảng đất nhỏ giữa nước; bãi/đảo nhỏ nổi lên trong ao, hồ hoặc sông (Hán-Việt: huyền chỉ liên hệ ít dùng)

2.水中的小块陆地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄址

xuán

zhǐ

Các từ liên quan

玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
玄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép