Bản dịch của từ 玄坛菩 trong tiếng Việt
玄坛菩
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄坛菩 (Thành ngữ)
【xuán tán pú】
01
歇后语片段,意指“杀掉、干掉”。(出自“玄坛菩萨”歇后语,末字“菩”借音指“杀”)
“玄坛菩萨”的歇后语。歇后之“萨”与“杀”字音同。意谓杀掉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄坛菩
xuán
玄
tán
坛
pú
菩
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
菩提
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
