Bản dịch của từ 玄堂 trong tiếng Việt
玄堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄堂 (Danh từ)
【xuán táng】
01
Sảnh hướng Bắc; điện (phòng) ở phía bắc — xưa chỉ nơi vua chúa nghỉ ở trong tháng đông
1.北向的堂。古天子冬月所居。
Ví dụ
02
Mộ; lăng mộ (chỉ nơi chôn cất), Hán-Việt: huyền đường/玄堂 (chỉ mộ phần)
2.指坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
An minh堂; thời xưa chỉ điện/địa điểm vua thời Hạ tuyên bố, minh chính, thay vua tổ chức nghi lễ (Minh堂 của triều Hạ)
3.夏代天子宣明政教的明堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄堂
xuán
玄
táng
堂
Các từ liên quan
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痃
悬
蜁
㻽
㔯
旋
㹡
䗠
檈
㳬
䮄
縣
率
玅
玆
玈
夯
辸
鸟
叏
㐱
𠘳
东
冋
廵
𠂜
芀
劢
玄学
玄奘
玄妙
玄关
玄武
玄机
玄乎
玄虚
玄色
玄秘
